form family
Danh từ: (sinh học) nhóm hình thái – một đơn vị phân loại nhân tạo dùng để xếp các sinh vật có mối quan hệ thực sự chưa rõ ràng, dựa trên các đặc điểm hình thái bên ngoài thay vì quan hệ tiến hóa.
In botany, some fungi were placed in a form family because their genetic links were unknown. (Trong thực vật học, một số loại nấm được xếp vào một nhóm hình thái vì mối liên kết di truyền của chúng chưa được biết đến.)
The taxonomist assigned these fossils to a form family due to incomplete data. (Nhà phân loại học đã xếp các hóa thạch này vào một nhóm hình thái do dữ liệu chưa đầy đủ.)
"to classify into a form family": phân loại vào một nhóm hình thái.
- Scientists often classify ambiguous species into a form family for temporary arrangement. (Các nhà khoa học thường phân loại các loài mơ hồ vào một nhóm hình thái để sắp xếp tạm thời.)
"form family as an artificial category": nhóm hình thái như một phân loại nhân tạo.
- A form family is used as an artificial category when evolutionary relationships are uncertain. (Một nhóm hình thái được dùng như một phân loại nhân tạo khi mối quan hệ tiến hóa không chắc chắn.)
Form (danh từ): hình dạng, hình thái.
- The form of the leaf helps identify the plant. (Hình dạng của lá giúp nhận dạng cây.)
Family (danh từ): họ (trong phân loại sinh học).
- The rose family includes many ornamental plants. (Họ hoa hồng bao gồm nhiều cây cảnh.)
- Artificial group: nhóm nhân tạo.
- Morphological category: phân loại hình thái.
- Form up: hình thành, tập hợp.
- The species form up into a form family based on similar traits. (Các loài tập hợp thành một nhóm hình thái dựa trên các đặc điểm tương tự.)
- In the form of: dưới dạng.
- The form family exists in the form of a temporary classification. (Nhóm hình thái tồn tại dưới dạng một phân loại tạm thời.)